Điểm chuẩn trường ĐH Thái Nguyên – Khoa ngoại ngữ Năm 2009 2010
- Saturday, May 8, 2010, 10:54
- Tư vấn tuyển sinh, Điểm chuẩn đại học
- Thêm bình luận
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | ghi chú | |||
| 1 | 701 | SP Tiếng Anh | D1 | 18 | ||||
| 2 | 702 | Cử nhân Song ngữ Trung – Anh (D1) | D1 | 16.5 | ||||
| 3 | 702 | Cử nhân Song ngữ Trung – Anh (D4) | D4 | 14 | ||||
| 4 | 703 | SP Tiếng Trung (D1) | D1 | 16.5 | ||||
| 5 | 703 | SP Tiếng Trung (D4) | D4 | 0 | Bằng sàn | |||
| 6 | 704 | SP Song ngữ Trung – Anh (D1) | D1 | 16.5 | ||||
| 7 | 704 | SP Song ngữ Trung – Anh (D4) | D4 | 0 | Bằng sàn | |||
| 8 | 705 | SP Song ngữ Nga Anh (D1) | D1 | 16.5 | ||||
| 9 | 705 | SP Song ngữ Nga Anh (D2) | D2 | 19.5 | ||||
| 10 | 706 | Cử nhân Tiếng Anh | D1 | 16.5 | ||||
| 11 | 707 | Cử nhân Tiếng Trung (D1) | D1 | 16.5 | ||||
| 12 | 707 | Cử nhân Tiếng Trung (D4) | D4 | 0 | Bằng sàn | |||
| 13 | 708 | Cử nhân Song ngữ Pháp Anh (D1) | D1 | 16.5 | ||||
| 14 | 708 | Cử nhân Song ngữ Pháp Anh (D4) | D4 | 14.5 | ||||
|
|
||||||||
About the Author
Write a Comment
Gravatars are small images that can show your personality. You can get your gravatar for free today!
Advertisement


