Điểm chuẩn trường Đại học Tiền Giang Năm 2009 2010
- Saturday, May 8, 2010, 10:58
- Tư vấn tuyển sinh, Điểm chuẩn đại học
- Thêm bình luận
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | ghi chú | |||
| 1 | C79 | SP Âm nhạc | N | 14 | Môn năng khiếu đã nhân hệ số 2 | |||
| 2 | C77 | Nuôi trồng thủy sản | A | 11 | ||||
| 3 | C74 | Công nghệ may | A | 10 | ||||
| 4 | C73 | CNKT Xây dựng | A | 10 | ||||
| 5 | C72 | CNKT Điện – Điện tử | A | 10 | ||||
| 6 | C70 | Công nghệ thực phẩm | A | 10 | ||||
| 7 | C66 | Giáo dục mầm non | M | 10 | ||||
| 8 | 404 | Công nghệ KTXD | A | 13 | ||||
| 9 | 403 | Tin học ứng dụng | A | 10 | ||||
| 10 | 402 | Quản trị kinh doanh | A | 10 | ||||
| 11 | 401 | Kế Toán | A | 10 | ||||
| 12 | 103 | GD Tiểu học | A | 14 | ||||
| 13 | 601 | SP Ngữ văn | C | 11 | ||||
| 14 | 101 | SP Toán học | A | 10 | ||||
| 15 | 102 | SP Vật lí | A | 14 | ||||
| 16 | C80 | SP Mỹ thuật | H | 14 | Môn năng khiếu đã nhân hệ số 2 | |||
| 17 | C82 | SP Tiếng Anh | D1 | 10 | ||||
|
|
||||||||
About the Author
Write a Comment
Gravatars are small images that can show your personality. You can get your gravatar for free today!
Advertisement


