Điểm chuẩn trường Đại học Tây Bắc Năm 2009 2010
- Saturday, May 8, 2010, 10:32
- Tư vấn tuyển sinh, Điểm chuẩn đại học
- Thêm bình luận
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | ghi chú | |||
| 1 | 101 | SP Toán | A | 14 | ||||
| 2 | 102 | SP Tin | A | 13 | ||||
| 3 | 103 | SP Vật lý | A | 13 | ||||
| 4 | 204 | SP Hoá học | A | 13 | ||||
| 5 | 301 | SP Sinh học | B | 14 | ||||
| 6 | 601 | SP Ngữ văn | C | 15 | ||||
| 7 | 602 | SP Lịch sử | C | 16 | ||||
| 8 | 603 | SP Địa lý | C | 16 | ||||
| 9 | 605 | SP GD Chính trị | C | 14 | ||||
| 10 | 701 | SP Tiếng Anh | D1 | 13 | ||||
| 11 | 903 | SP GD Tiểu học | A | 13.5 | ||||
| 12 | 903 | SP GD Tiểu học. | C | 14.5 | ||||
| 13 | 904 | SP Mầm non | M | 12.5 | ||||
| 14 | 905 | SP Sinh – Hoá | B | 14.5 | ||||
| 15 | 906 | SP Sử – Địa | C | 14 | ||||
| 16 | 907 | SP Toán – Lý | A | 13 | ||||
| 17 | 908 | SP Văn – GDCD | C | 14 | ||||
| 18 | 302 | Lâm sinh | A | 13 | ||||
| 19 | 302 | Lâm sinh. | B | 14 | ||||
| 20 | 303 | Chăn nuôi | A | 13 | ||||
| 21 | 303 | Chăn nuôi. | B | 14 | ||||
| 22 | 304 | Bảo vệ thực vật | A | 13 | ||||
| 23 | 304 | Bảo vệ thực vật. | B | 14 | ||||
| 24 | 305 | Nông học | A | 13 | ||||
| 25 | 305 | Nông học. | B | 14 | ||||
| 26 | 306 | Quản lý tài nguyên rừng và môi trường | A | 13 | ||||
| 27 | 306 | Quản lý tài nguyên rừng và môi trường. | B | 14 | ||||
| 28 | 401 | Kế toán | A | 13 | ||||
| 29 | 104 | Công nghệ thông tin | A | 13 | ||||
| 30 | 105 | Quản trị kinh doanh | A | 13 | ||||
| 31 | 106 | Tài chính – Ngân hàng | A | 13 | ||||
|
|
||||||||
About the Author
Write a Comment
Gravatars are small images that can show your personality. You can get your gravatar for free today!
Advertisement


