Điểm chuẩn trường Đại học Đà Nẵng – Đại Học Ngoại Ngữ Năm 2009 2010
- Saturday, May 8, 2010, 9:27
- Tư vấn tuyển sinh, Điểm chuẩn đại học
- Thêm bình luận
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | ghi chú | |||
| 1 | 701 | SP tiếng Anh | D1 | 19 | ||||
| 2 | 703 | SP tiếng Pháp | D3 | 16.5 | ||||
| 3 | 704 | SP tiếng Trung | D1,D4 | 16.5 | ||||
| 4 | 705 | SP tiếng Anh bậc tiểu học | D1 | 17 | ||||
| 5 | 751 | Cử nhân tiếng Anh | D1 | 18.5 | ||||
| 6 | 752 | Cử nhân tiếng Nga | D1,D2 | 16 | ||||
| 7 | 753 | Cử nhân tiếng Pháp | D1,D3 | 16.5 | ||||
| 8 | 754 | Cử nhân tiếng Trung | D1,D4 | 16 | ||||
| 9 | 755 | Cử nhân tiếng Nhật | D1 | 17.5 | ||||
| 10 | 756 | Cử nhân tiếng Hàn Quốc | D1 | 17.5 | ||||
| 11 | 757 | Cử nhân tiếng Thái Lan | D1 | 16 | ||||
| 12 | 758 | Cử nhân Quốc tế học | D1 | 16.5 | ||||
| 13 | 759 | Cử nhân tiếng Anh thương mại | D1 | 22 | ||||
| 14 | 763 | Cử nhân tiếng Pháp du lịch | D1,3 | 16.5 | ||||
| 15 | 764 | Cử nhân tiếng Trung thương mại | D1,4 | 16 | ||||
|
|
||||||||
About the Author
Write a Comment
Gravatars are small images that can show your personality. You can get your gravatar for free today!
Advertisement


