Điểm Chuẩn Đại học Mở TP. HCM 2009 2010

STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 C70 Tiếng Anh (Hệ CĐ) D1 11
2 C69 Công tác Xã hội (D1) (Hệ CĐ) D1 11
3 C69 Công tác Xã hội (C) (Hệ CĐ) C 11
4 C68 Kế toán (D1) (Hệ CĐ) D1 12
5 C68 Kế toán (A) (Hệ CĐ) A 12
6 C67 Tài chính – Ngân hàng (D1) (Hệ CĐ) D1 13
7 C67 Tài chính – Ngân hàng (A) (Hệ CĐ) A 13
8 C66 Quản trị kinh doanh (D1) (Hệ CĐ) D1 12.5
9 C66 Quản trị kinh doanh (A) (Hệ CĐ) A 12.5
10 C65 Tin học (D1) (Hệ CĐ) D1 11
11 C65 Tin học (A) (Hệ CĐ) A 11
12 705 Tiếng Nhật (D6) (Hệ ĐH) D6 14
13 705 Tiếng Nhật (D4) (Hệ ĐH) D4 14
14 705 Tiếng Nhật (D1) (Hệ ĐH) D1 14
15 704 Tiếng Trung Quốc (D4) (Hệ ĐH) D4 14
16 704 Tiếng Trung Quốc (D1) (Hệ ĐH) D1 14
17 701 Tiếng Anh (Hệ ĐH) D1 14
18 602 Công tác Xã hội (D1) (Hệ ĐH) D1 14
19 601 Xã hội học (D1) (Hệ ĐH) D1 14
20 602 Công tác Xã hội (C) (Hệ ĐH) C 14
21 601 Xã hội học (C) (Hệ ĐH) C 14
22 501 Đông Nam Á học (D1)(Hệ ĐH) D1 14
23 501 Đông Nam Á học (C) (Hệ ĐH) C 14
24 405 Hệ thống thông tin kinh tế (D1)(Hệ ĐH) D1 14
25 405 Hệ thống thông tin kinh tế (A)(Hệ ĐH) A 14
26 404 Kế toán (D1) (Hệ ĐH) D1 15
27 404 Kế toán (A) (Hệ ĐH) A 15
28 403 Tài chính – Ngân hàng (D1) (Hệ ĐH) D1 16
29 403 Tài chính – Ngân hàng (A) (Hệ ĐH) A 16
30 402 Kinh tế (D1) (Hệ ĐH) D1 15
31 402 Kinh tế (A) (Hệ ĐH) A 15
32 401 Quản trị kinh doanh (D1) (Hệ ĐH) D1 15.5
33 401 Quản trị kinh doanh (A) (Hệ ĐH) A 15.5
34 301 Công nghệ sinh học (B) (Hệ ĐH) B 15
35 301 Công nghệ sinh học (A) (Hệ ĐH) A 15
36 103 Công nghiệp (A) (Hệ ĐH) A 14
37 102 Xây dựng (A) (Hệ ĐH) A 14
38 101 Tin học (D1) (Hệ ĐH) D1 14
39 101 Tin học (A) (Hệ ĐH) A 14



Điểm Chuẩn Đại học Mở TP. HCM 2009 2010

About the Author

has written 141 stories on this site.

Write a Comment

Gravatars are small images that can show your personality. You can get your gravatar for free today!

Hỗ trợ sinh viên - Copyright © 2012. All rights reserved.
Điểm Thi Online - Sinh viên - Được xây dựng với tiêu chí cung cấp các thông tin, điểm thi, tin tuyển sinh, cho các thế hệ sinh viên Đại Học, Cao Đẳng.