Điểm chuẩn trường Đại học Tiền Giang Năm 2009 2010

Tìm trường này ở các năm khác:

STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn ghi chú
1 C79 SP Âm nhạc N 14 Môn năng khiếu đã nhân hệ số 2
2 C77 Nuôi trồng thủy sản A 11
3 C74 Công nghệ may A 10
4 C73 CNKT Xây dựng A 10
5 C72 CNKT Điện – Điện tử A 10
6 C70 Công nghệ thực phẩm A 10
7 C66 Giáo dục mầm non M 10
8 404 Công nghệ KTXD A 13
9 403 Tin học ứng dụng A 10
10 402 Quản trị kinh doanh A 10
11 401 Kế Toán A 10
12 103 GD Tiểu học A 14
13 601 SP Ngữ văn C 11
14 101 SP Toán học A 10
15 102 SP Vật lí A 14
16 C80 SP Mỹ thuật H 14 Môn năng khiếu đã nhân hệ số 2
17 C82 SP Tiếng Anh D1 10

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *